1. Sự khác biệt về dinh dưỡng giữa ớt chuông xanh và ớt chuông đỏ
Ớt chuông xanh và ớt chuông đỏ đều ít calo và chất béo, đều cung cấp lượng chất xơ, magie và kali gần như nhau. Tuy nhiên có một số điểm khác biệt về hàm lượng carbohydrate và vitamin.

Có một số điểm khác biệt về hàm lượng carbohydrate và vitamin trong ớt chuông xanh và ớt chuông đỏ.
Sự khác biệt về giá trị dinh dưỡng giữa ớt chuông xanh và ớt chuông đỏ như sau:
Ớt chuông đỏ có lượng calo, đường, vitamin A và C cao hơn
Calo: Ớt chuông đỏ có lượng calo cao hơn một chút so với ớt chuông xanh nhưng nhìn chung cả hai đều ít calo. Calo cung cấp năng lượng cho cơ thể và lượng calo dư thừa có thể dẫn đến tăng cân.
Tinh bột và đường: Ớt chuông đỏ có hàm lượng tinh bột (bao gồm cả đường) cao hơn một chút so với ớt chuông xanh. Tinh bột cung cấp năng lượng cho cơ thể. Người bị đái tháo đường có thể cần phải chú ý đến lượng đường và tinh bột nạp vào.
Vitamin A: Ớt chuông đỏ có hàm lượng vitamin A cao hơn đáng kể so với ớt chuông xanh. Vitamin này rất quan trọng đối với sức khỏe làn da, thị lực và chức năng miễn dịch.
Vitamin C: Ớt chuông đỏ có hàm lượng vitamin C cao hơn ớt chuông xanh. Vitamin này đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe làn da và hệ miễn dịch.
Ớt chuông xanh có hàm lượng canxi cao hơn ớt chuông đỏ
Ớt chuông xanh có hàm lượng canxi cao hơn so với ớt chuông đỏ, đặc biệt là khi ăn sống. Khoáng chất này rất quan trọng đối với sức khỏe xương và chức năng cơ bắp.
2. Cách chế biến có thể làm thay đổi hàm lượng dinh dưỡng
Mọi người có thể ăn sống ớt chuông sống hoặc nấu chín. Tuy nhiên, cách chế biến ớt chuông có thể làm thay đổi giá trị dinh dưỡng của chúng. Nấu chín ớt chuông đỏ hoặc xanh sẽ làm giảm hàm lượng carbohydrate và đường cũng như các vitamin và khoáng chất.
Lượng calo: Luộc làm giảm lượng calo trong khi xào làm tăng lượng calo.
Carbohydrate, đường, chất xơ: Nấu chín các loại ớt này sẽ làm giảm hàm lượng carbohydrate, đường và chất xơ.
Vitamin và khoáng chất: Ớt chuông sẽ cung cấp cho cơ thể nhiều vitamin và khoáng chất (vitamin A, vitamin C, canxi, kali và magie) hơn khi ăn sống.
Ăn sống hoặc xào ớt chuông đỏ cung cấp magie và kali cao hơn: Ớt chuông đỏ và xanh cung cấp lượng magie và kali tương tự nhau nhưng nếu ăn sống hoặc xào ớt chuông đỏ sẽ có hàm lượng hai khoáng chất này nhiều hơn một chút so với ớt chuông xanh.

Ăn sống ớt chuông sẽ nhận được nhiều vitamin và khoáng chất hơn.
3. Bảng so sánh thành phần dinh dưỡng của ớt chuông (tính trên 1 quả cỡ vừa)
| Chỉ số dinh dưỡng | Ớt xanh sống | Ớt đỏ tươi | Ớt xanh luộc | Ớt đỏ luộc | Ớt xanh xào | Ớt đỏ xào |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lượng calo | 23,8 | 30,9 | 19 | 19 | 87 | 100 |
| Carbohydrate (g) | 5,52 | 7,18 | 4,46 | 4,46 | 3,1 | 4,9 |
| Đường (g) | 2,86 | 5 | 2,33 | 3,2 | 1,62 | 3,21 |
| Chất xơ (g) | 2,02 | 2,5 | 0,876 | 0,876 | 1,35 | 1,35 |
| Vitamin C (mg) | 95,7 | 152 | 54,3 | 125 | 132,75 | 122,25 |
| Vitamin A (mcg) | 21,4 | 187 | 16,8 | 107 | 10,5 | 103,5 |
| Canxi (mg) | 11,9 | 8,33 | 6,57 | 6,57 | 6 | 5,25 |
| Magie (mg) | 11,9 | 14,3 | 7,3 | 7,3 | 6 | 9 |
| Kali (mg) | 208 | 251 | 121 | 121 | 100,5 | 144,75 |